Fx4Loser
  • Trang Chủ
  • Top Sàn Forex Uy Tín
  • Đánh giá sàn
  • Mô hình nến
  • Phân tích cơ bản
  • Phân tích kỹ thuật
  • Thuật ngữ tài chính
  • Bên lề
No Result
View All Result
  • Trang Chủ
  • Top Sàn Forex Uy Tín
  • Đánh giá sàn
  • Mô hình nến
  • Phân tích cơ bản
  • Phân tích kỹ thuật
  • Thuật ngữ tài chính
  • Bên lề
No Result
View All Result
No Result
View All Result
Fx4Loser
Home Thuật ngữ tài chính

Hedge Funds là gì? Quỹ phòng hộ và cách thức hoạt động

Bố Già Trading by Bố Già Trading
01/12/2025
in Thuật ngữ tài chính
0
74
SHARES
1.2k
VIEWS
Share on FacebookShare on Twitter

Trong tài chính, Quỹ phòng hộ (Hedge Funds) là những tổ chức đầu tư bí ẩn và đầy quyền lực, nổi tiếng với khả năng theo đuổi lợi nhuận trong mọi điều kiện thị trường. Bài viết sẽ tóm lược toàn diện về Hedge Funds: nguồn gốc, cách vận hành, chiến lược đầu tư, và những sự kiện lịch sử khiến các quỹ này trở thành tâm điểm của thị trường tài chính toàn cầu.

Mục Lục

Toggle
  • Hedge Funds là gì? Định nghĩa đơn giản nhất
    • Nội dung liên quan
    • Cung tiền là gì? Vai trò và ảnh hưởng tới nền kinh tế
    • Chứng khoán phái sinh là gì? Các loại chứng khoán sinh và cách giao dịch
    • Thao túng tiền tệ là gì? và sự ảnh hưởng tới thị trường
  • Khái niệm cơ bản
    • Nguồn gốc tên gọi “Hedge” (phòng ngừa rủi ro)
    • Sự khác biệt cơ bản giữa Hedge Funds và quỹ tương hỗ (Mutual Funds)
    • Đối tượng khách hàng
  • Đặc điểm nổi bật của quỹ phòng hộ
    • Không bị giới hạn chiến lược đầu tư như quỹ truyền thống
    • Phí quản lý “2 & 20” 
    • Tính thanh khoản thấp
    • Quy mô tối thiểu thường từ 1–5 triệu USD
    • Cơ cấu tổ chức: General Partner (GP) vs Limited Partner (LP)
    • Quỹ mẹ – quỹ con (Master-Feeder structure) để tối ưu thuế
    • Prime Brokerage
    • Leverage cực cao
  • Một số Hedge Funds uy tín
  • Ưu điểm và rủi ro khi đầu tư vào Hedge Funds
    • Ưu điểm
    • Rủi ro
  • Những sự kiện Hedge Funds làm rung chuyển thị trường
    • 1992: George Soros “bẻ gãy” Ngân hàng Anh, kiếm $1 tỷ trong 1 ngày
    • 1998: LTCM sụp đổ – suýt kéo theo cả hệ thống tài chính
    • 2021: Archegos thổi bay $20 tỷ của các ngân hàng lớn
  • Các chiến lược đầu tư phổ biến nhất của Hedge Funds
    • Long/Short Equity (Chiến lược cổ phiếu dài hạn/ngắn hạn)
    • Global Macro (Chiến lược vĩ mô toàn cầu)
    • Event-Driven (Chiến lược theo sự kiện)
    • Market Neutral & Arbitrage (Chiến lược trung lập thị trường)
    • Distressed Securities  (Chiến lược chứng khoán)
    • Quantitative & High-Frequency Trading (Giao dịch định lượng và giao dịch tần suất cao – HFT)
  • Kết luận

Hedge Funds là gì? Định nghĩa đơn giản nhất

Để làm rõ bản chất của quỹ phòng hộ, chúng ta cần tìm hiểu về nguồn gốc và đối tượng khách hàng của chủ thể tài chính này.

Nội dung liên quan

Cung tiền là gì? Vai trò và ảnh hưởng tới nền kinh tế

Chứng khoán phái sinh là gì? Các loại chứng khoán sinh và cách giao dịch

Thao túng tiền tệ là gì? và sự ảnh hưởng tới thị trường

Khái niệm cơ bản

Hedge Funds (Quỹ phòng hộ) là các quỹ đầu tư tư nhân, sử dụng vốn từ những nhà đầu tư giàu có hoặc tổ chức, với mục tiêu tạo ra lợi nhuận tuyệt đối trong mọi điều kiện thị trường. Khác với các quỹ đầu tư truyền thống, Hedge Funds có chiến lược linh hoạt và phức tạp, bao gồm:

  • Long/Short Equity: Mua cổ phiếu tiềm năng và bán khống những cổ phiếu kém triển vọng.
  • Arbitrage: Tận dụng sự chênh lệch giá giữa các thị trường hoặc tài sản để kiếm lời.
  • Global Macro: Đầu tư dựa trên các xu hướng kinh tế vĩ mô toàn cầu.
  • Event-Driven: Đầu tư theo các sự kiện đặc biệt như sáp nhập, tái cấu trúc hay thay đổi quản trị.
hedge-funds-18
Khái niệm của Hedge Funds

Hedge funds thường sử dụng đòn bẩy tài chính, phái sinh, quyền chọn, hoán đổi để tăng lợi nhuận hoặc phòng ngừa rủi ro, đồng thời có tính linh hoạt cao, quản lý chuyên nghiệp, nhưng thường không minh bạch và chỉ dành cho nhà đầu tư chuyên nghiệp hoặc tổ chức.

Nguồn gốc tên gọi “Hedge” (phòng ngừa rủi ro)

Tên gọi “Hedge” (phòng ngừa rủi ro) bắt nguồn từ chiến lược cơ bản đầu tiên được áp dụng bởi quỹ phòng hộ ban đầu của vào năm 1949: Long/Short Equity. Chiến lược này bao gồm việc mua (Long) các cổ phiếu mà họ tin rằng sẽ tăng giá, đồng thời bán khống (Short) các cổ phiếu mà họ tin rằng sẽ giảm giá.

hedge-funds-3
Alfred Winslow Jones

Mục đích của việc phòng ngừa rủi ro là để bảo vệ danh mục đầu tư khỏi rủi ro thị trường chung (Systematic Risk), giúp quỹ kiếm lời ngay cả khi thị trường giảm điểm. Tuy nhiên, ngày nay, phần lớn quỹ phòng hộ đã mở rộng chiến lược và không còn tập trung hoàn toàn vào việc phòng ngừa rủi ro.

Sự khác biệt cơ bản giữa Hedge Funds và quỹ tương hỗ (Mutual Funds)

Quỹ phòng hộ (Hedge Funds) khác biệt rõ rệt so với quỹ tương hỗ (Mutual Funds) cả về cách hoạt động lẫn mức độ quản lý. Quỹ tương hỗ chịu giám sát chặt chẽ từ các cơ quan tài chính, như SEC ở Mỹ, với các giới hạn về chiến lược đầu tư và đòn bẩy. Ngược lại, Hedge Funds được miễn nhiều quy định, cho phép sử dụng đòn bẩy cao, bán khống và giao dịch tài sản phức tạp.

Về mục tiêu đầu tư, quỹ tương hỗ hướng đến vượt trội hơn một chỉ số tham chiếu như S&P 500, trong khi Hedge Funds nhắm đến lợi nhuận tuyệt đối, tức kiếm tiền bất kể thị trường tăng hay giảm.

Xem thêm:  Put Option là gì? Quyền chọn bán trong đầu tư tài chính
hedge-funds-4
Sự khác nhau giữa Hedge Fund và Mutual Fund

Đối tượng khách hàng

Hedge Funds không mở cửa cho công chúng. Các quỹ này chỉ chấp nhận vốn từ nhà đầu tư chuyên nghiệp (Accredited/Qualified Investors) – những cá nhân hoặc tổ chức có tài sản ròng và thu nhập cao. Việc giới hạn này nhằm đảm bảo rằng chỉ những người có đủ khả năng tài chính để chịu đựng rủi ro cao mới tham gia vào các quỹ này.

Đặc điểm nổi bật của quỹ phòng hộ

Cấu trúc và cơ chế tính phí độc đáo là những yếu tố định hình nên sự khác biệt của Hedge Funds.

Không bị giới hạn chiến lược đầu tư như quỹ truyền thống

Đây là đặc điểm nổi bật nhất. Hedge Funds có thể sử dụng gần như mọi chiến lược để kiếm lời, bao gồm sử dụng đòn bẩy lớn, bán khống, giao dịch phái sinh (Derivatives), Arbitrage, và đầu tư vào tài sản thanh khoản thấp như nợ xấu.

Phí quản lý “2 & 20” 

Mô hình phí “2 & 20” là tiêu chuẩn trong ngành.

  • 2% Phí quản lý (Management Fee): Thu trên tổng tài sản dưới sự quản lý (AUM), trả cho hoạt động điều hành và nghiên cứu của quỹ. Phí này được thu bất kể quỹ có lợi nhuận hay không.
  • 20% Phí hiệu suất (Performance Fee): Thu trên lợi nhuận mà quỹ tạo ra, thường có “High Water Mark” (chỉ thu phí khi lợi nhuận vượt qua mức cao nhất trước đó). Mô hình này khiến các nhà quản lý quỹ có động lực kiếm lời cao.

Tính thanh khoản thấp

Hầu hết các quỹ phòng hộ (Hedge Funds) áp dụng cơ chế “lock-up period” (thời gian khóa vốn), thường kéo dài từ 1 đến 3 năm. Trong khoảng thời gian này, nhà đầu tư không được phép rút vốn, nhằm tạo sự ổn định về nguồn vốn cho quỹ.

Cơ chế này cho phép quỹ thực hiện các chiến lược đầu tư dài hạn và phức tạp, bao gồm việc đầu tư vào các tài sản ít thanh khoản hoặc những cơ hội sinh lời yêu cầu thời gian nắm giữ lâu.

hedge-funds-5
Tính thanh khoản thấp trong quỹ phòng hộ

Nhờ lock-up period, quỹ có thể tập trung tối đa vào hiệu quả chiến lược mà không bị áp lực rút vốn ngắn hạn từ nhà đầu tư, đồng thời quản lý rủi ro một cách hiệu quả hơn.

Quy mô tối thiểu thường từ 1–5 triệu USD

Do các quỹ phòng hộ (Hedge Funds) chủ yếu nhắm tới nhà đầu tư chuyên nghiệp và tổ chức tài chính, khoản đầu tư tối thiểu để tham gia thường ở mức rất cao. Thông thường, nhà đầu tư phải cam kết từ 1 đến 5 triệu USD, tùy thuộc vào quy mô, uy tín và chiến lược đầu tư của quỹ.

Mức tối thiểu này đảm bảo rằng quỹ chỉ thu hút những nhà đầu tư có năng lực tài chính và kinh nghiệm đủ để chịu được rủi ro cao đi kèm với các chiến lược phức tạp như đòn bẩy lớn, bán khống hay đầu tư vào tài sản ít thanh khoản.

Cách thức hoạt động thực tế của một quỹ phòng hộ

Cấu trúc pháp lý và hoạt động của quỹ phòng hộ được thiết kế để tối ưu hóa thuế và quản lý rủi ro.

Cơ cấu tổ chức: General Partner (GP) vs Limited Partner (LP)

Quỹ phòng hộ thường được cấu trúc dưới dạng quan hệ đối tác hữu hạn (Limited Partnership).

  • General Partner (GP): Là các nhà quản lý quỹ (ví dụ: Ken Griffin của Citadel). GP chịu trách nhiệm quản lý, đưa ra quyết định đầu tư, và chịu trách nhiệm pháp lý.
  • Limited Partner (LP): Là các nhà đầu tư (các quỹ hưu trí, quỹ tài trợ). LP chỉ cung cấp vốn và không tham gia vào các quyết định đầu tư.
hedge-funds-12
General Partner (GP) vs Limited Partner (LP)

Quỹ mẹ – quỹ con (Master-Feeder structure) để tối ưu thuế

Cấu trúc Master-Feeder là cấu trúc phổ biến để phục vụ cả nhà đầu tư Mỹ và quốc tế. Quỹ mẹ (Master Fund) giữ tất cả các tài sản và thực hiện giao dịch. Các quỹ con (Feeder Funds) là cầu nối để nhà đầu tư nạp vốn, được thiết lập tại các khu vực pháp lý khác nhau để tối ưu hóa thuế.

Prime Brokerage

Các quỹ phòng hộ sử dụng các ngân hàng đầu tư lớn (như Goldman Sachs, Morgan Stanley) làm Prime Broker (Môi giới chính). Prime Broker cung cấp dịch vụ quản lý giao dịch, cấp vốn (đòn bẩy), và dịch vụ giám sát.

Leverage cực cao

Đòn bẩy là xương sống của hầu hết các chiến lược Hedge Funds. Các quỹ này thường sử dụng đòn bẩy cao, có thể lên tới 10:1 (gấp 10 lần vốn) hoặc thậm chí cao hơn đối với các chiến lược arbitrage. Việc sử dụng đòn bẩy giúp khuếch đại lợi nhuận, nhưng cũng là nguồn gốc của các rủi ro hệ thống lớn.

Một số Hedge Funds uy tín

Sau khi nắm rõ cách thức hoạt động của Hedge Funds, hãy điểm qua một số quỹ phòng hộ uy tín trên thị trường.

Xem thêm:  Phố Wall là gì? Tổng quan về trung tâm tài chính Mỹ
Tên quỹ Nhà sáng lập/Chủ chốt AUM (tỷ USD) Chiến lược chính Đặc điểm
Citadel Ken Griffin ~446 Đa chiến lược (equity, fixed income, quant) Quỹ lớn nhất thế giới, lợi nhuận ổn định cao (ví dụ: 15% năm 2024), quản lý rủi ro xuất sắc.
Bridgewater Associates Ray Dalio ~126 Macro toàn cầu (dựa trên kinh tế vĩ mô) Nhà tiên phong phân tích rủi ro, AUM lớn nhất về hedge strategies, nổi tiếng với mô hình “All Weather”.
AQR Capital Management Cliff Asness ~136 Quantitative (dữ liệu lớn, equity & alternatives) Chuyên gia quant, hiệu suất dài hạn mạnh, được Goldman Sachs hậu thuẫn ban đầu.
D.E. Shaw Group David E. Shaw ~155 Quantitative & computational finance Công nghệ cao, lợi nhuận nhất quán, dẫn đầu về AI trong đầu tư.
Renaissance Technologies Jim Simons (cố) ~106 Quantitative toán học (Medallion Fund huyền thoại) Lợi nhuận trung bình 66%/năm qua hàng thập kỷ, nhưng kín đáo và chỉ dành nội bộ.
Elliott Management Paul Singer ~76 Activist investing (can thiệp công ty) Chuyên cải tổ doanh nghiệp, thành công lớn ở các thương vụ lớn như Twitter.
Farallon Capital Tom Steyer ~48 Multi-strategy (credit, real estate) Tập trung bảo toàn vốn, hiệu suất ổn định qua khủng hoảng.
Two Sigma Investments John Overdeck & David Siegel ~80 Quantitative data-driven Sử dụng big data & AI, tăng trưởng AUM nhanh nhất châu Á-Thái Bình Dương.

Ưu điểm và rủi ro khi đầu tư vào Hedge Funds

Việc đầu tư vào Hedge Funds mang lại tiềm năng lợi nhuận cao nhưng đi kèm với nhiều rủi ro.

Ưu điểm

Hedge funds nổi bật ở mục tiêu tạo lợi nhuận tuyệt đối (absolute return) — tức là cố gắng kiếm lãi trong cả thị trường tăng lẫn giảm — nhờ vào khả năng áp dụng những chiến lược đầu tư linh hoạt và chuyên sâu mà các quỹ đầu tư truyền thống khó triển khai.

Các chiến lược phổ biến gồm long/short equity (mua cổ phiếu tiềm năng và bán khống cổ phiếu yếu), arbitrage (tận dụng sai lệch giá giữa thị trường/tài sản), global macro (đầu tư dựa trên xu hướng kinh tế vĩ mô toàn cầu) và event-driven (đầu tư theo sự kiện như sáp nhập, tái cấu trúc).

hedge-funds-13
Ưu điểm của Hedge fund

Hedge funds thường dùng công cụ phái sinh, quyền chọn, hoán đổi và đòn bẩy để khuếch đại lợi nhuận hoặc phòng ngừa rủi ro, đồng thời có thể thực hiện giao dịch nhanh, đầu tư vào tài sản ít thanh khoản hoặc triển khai chiến thuật định lượng phức tạp.

Sự quản lý bởi đội ngũ chuyên gia giàu kinh nghiệm cùng cấu trúc phí thưởng theo hiệu suất (ví dụ mô hình “2 và 20”) tạo động lực cho nhà quản lý tìm kiếm lợi nhuận vượt trội; với cơ chế đa dạng hóa chiến lược, một số hedge funds còn đóng vai trò làm hàng rào giảm rủi ro cho danh mục tổng thể của nhà đầu tư tổ chức.

Rủi ro

Hedge funds tiềm ẩn nhiều rủi ro và hạn chế thực tế: trước hết là rủi ro cao do sử dụng đòn bẩy lớn, bán khống và phái sinh — những vị thế này có thể khuếch đại thua lỗ nhanh chóng trong điều kiện thị trường bất lợi.

Tính minh bạch thường thấp vì nhiều quỹ không công khai chi tiết danh mục, khiến nhà đầu tư khó đánh giá rủi ro thực tế; đồng thời tồn tại rủi ro đối tác (counterparty risk) và rủi ro hoạt động (operational risk) như sai sót hệ thống, gian lận hoặc quản trị kém.

hedge-funds-14
Rủi ro của Hedge Fund

Thanh khoản thường bị giới hạn bởi cơ chế lock-up, notice period, hoặc gate—nhà đầu tư có thể không rút vốn ngay lập tức khi cần; phí quản lý cao (thường 2% quản lý + 20% hiệu suất hoặc biến thể) làm giảm lợi nhuận ròng sau phí; và hàng loạt chi phí phụ trợ (chi phí tài chính khi vay ký quỹ, phí prime broker, phí pháp lý) càng ăn mòn lợi nhuận.

Ngoài ra, vấn đề xung đột lợi ích và incentive mismatch có thể xảy ra (ví dụ quản lý theo đuổi lợi nhuận ngắn hạn để tối đa phí performance), và trên bình diện tổng thể nhiều hedge funds trong dài hạn không đảm bảo vượt trội so với chỉ số chuẩn sau khi trừ phí — do đó quỹ chỉ phù hợp với nhà đầu tư chuyên nghiệp, tổ chức hoặc cá nhân chịu được rủi ro cao và có khả năng đánh giá phức tạp.

Những sự kiện Hedge Funds làm rung chuyển thị trường

Lịch sử tài chính ghi dấu những khoảnh khắc mà Hedge Funds đã chứng minh sức mạnh thao túng thị trường của mình.

1992: George Soros “bẻ gãy” Ngân hàng Anh, kiếm $1 tỷ trong 1 ngày

Vào năm 1992, George Soros và Quantum Fund đã tạo ra một trong những giao dịch nổi tiếng nhất trong lịch sử tài chính, được biết đến như “ngày bẻ gãy Ngân hàng Anh”. Đây là một ví dụ điển hình của chiến lược Global Macro, trong đó quỹ sử dụng phân tích vĩ mô toàn cầu để đưa ra các vị thế đầu tư lớn dựa trên dự đoán về biến động kinh tế và chính sách tiền tệ.

Xem thêm:  Hợp đồng thông minh là gì? Giải thích thuật ngữ Blockchain cơ bản

Quantum Fund đã bán khống Bảng Anh (GBP) với khối lượng cực lớn, dự đoán rằng Ngân hàng Anh không thể duy trì tỷ giá cố định trong Cơ chế Tỷ giá Hối đoái Châu Âu (ERM) do áp lực từ lạm phát cao và sự tăng giá của đồng Mark Đức.

hedge-funds-15
George Soros

Giao dịch khổng lồ này đã tạo ra áp lực thị trường cực mạnh, buộc Ngân hàng Anh phải rút Bảng Anh khỏi ERM và hạ tỷ giá đồng nội tệ. Kết quả, George Soros thu về hơn 1 tỷ USD chỉ trong một ngày, trở thành biểu tượng về sức mạnh và ảnh hưởng khổng lồ của các quỹ phòng hộ sử dụng chiến lược vĩ mô toàn cầu.

Sự kiện này không chỉ chứng minh khả năng tạo lợi nhuận phi thường từ chiến lược Global Macro, mà còn minh họa rủi ro hệ thống và tác động của quỹ lớn tới thị trường tiền tệ toàn cầu.

1998: LTCM sụp đổ – suýt kéo theo cả hệ thống tài chính

Vào năm 1998, Long-Term Capital Management (LTCM) – một quỹ phòng hộ định lượng nổi tiếng, do các nhà khoa học tài chính và hai người đoạt giải Nobel điều hành – đã trở thành minh chứng điển hình cho rủi ro đòn bẩy cực cao trong tài chính. Quỹ này sử dụng đòn bẩy lên tới hơn 25:1, nhằm khai thác các chênh lệch giá nhỏ trên thị trường trái phiếu và các công cụ phái sinh, dựa trên các mô hình định lượng phức tạp.

Tuy nhiên, sau khủng hoảng tài chính châu Á, thị trường toàn cầu biến động mạnh, khiến các giả định của LTCM về sự ổn định của chênh lệch giá bị phá vỡ. Sự sụp đổ nhanh chóng của quỹ đã gây áp lực nghiêm trọng lên hệ thống tài chính toàn cầu, khi nhiều ngân hàng và định chế tài chính lớn trở thành đối tác và chủ nợ của LTCM.

hedge-funds-16
Sự sụp đổ của LTCM

Trước nguy cơ một cuộc khủng hoảng lan rộng, Cục Dự trữ Liên bang Mỹ (Fed) phải can thiệp, tổ chức một vòng giải cứu phối hợp để tái cơ cấu nợ và ngăn chặn sự sụp đổ dây chuyền của các định chế tài chính khác.

Sự kiện này là lời cảnh báo mạnh mẽ về rủi ro từ đòn bẩy cao, sự phức tạp của các mô hình định lượng và mức độ liên kết giữa các tổ chức tài chính, đồng thời nhấn mạnh tầm quan trọng của quản lý rủi ro và giám sát thị trường trong hệ thống tài chính toàn cầu.

2021: Archegos thổi bay $20 tỷ của các ngân hàng lớn

Vào năm 2021, Archegos Capital Management, một Family Office nhưng vận hành tương tự quỹ phòng hộ, đã gây chấn động thị trường tài chính toàn cầu. Archegos sử dụng các công cụ phái sinh phức tạp và mức đòn bẩy cực cao để mở các vị thế lớn mà nhiều ngân hàng không thể nhìn thấy rõ rủi ro tiềm ẩn.

Khi các vị thế này bị đảo ngược, quỹ sụp đổ nhanh chóng, kéo theo lỗ hơn 20 tỷ USD cho các ngân hàng lớn như Credit Suisse và Nomura.

Sự kiện này minh chứng rủi ro hệ thống từ đòn bẩy ẩn, nhấn mạnh việc các vị thế lớn được tài trợ thông qua ngân hàng có thể gây tác động lan tỏa, làm rung chuyển thị trường và đặt ra câu hỏi về giám sát và minh bạch trong các Family Office và quỹ phòng hộ.

hedge-funds-17
Archegos

Các chiến lược đầu tư phổ biến nhất của Hedge Funds

Các quỹ phòng hộ nổi tiếng với sự đa dạng và phức tạp trong chiến lược đầu tư của mình.

Long/Short Equity (Chiến lược cổ phiếu dài hạn/ngắn hạn)

Đây là chiến lược gốc của Hedge Funds. Quỹ mua cổ phiếu mà họ tin là bị định giá thấp (Long) và đồng thời bán khống cổ phiếu mà họ tin là bị định giá quá cao (Short). Chiến lược này nhằm kiếm lời từ sự chênh lệch giá, đồng thời giảm thiểu rủi ro thị trường chung.

hedge-funds-6
Long/Short Equity

Global Macro (Chiến lược vĩ mô toàn cầu)

Chiến lược Global Macro dựa trên việc phân tích các yếu tố kinh tế vĩ mô toàn cầu (lãi suất, lạm phát, chính sách tiền tệ, địa chính trị) để đặt cược lớn vào các thị trường tài sản. Ví dụ nổi tiếng là George Soros đánh cược vào sự sụp đổ của Bảng Anh vào năm 1992.

hedge-funds-7
Global Macro

Event-Driven (Chiến lược theo sự kiện)

Chiến lược này tập trung vào việc kiếm lợi từ các sự kiện đặc biệt của công ty. Các nhà quản lý quỹ sẽ phân tích và đặt cược vào kết quả của các sự kiện như mua bán và sáp nhập (M&A), tái cấu trúc doanh nghiệp, hoặc phá sản.

hedge-funds-8
Event-Driven

Market Neutral & Arbitrage (Chiến lược trung lập thị trường)

Market Neutral tìm cách loại bỏ rủi ro thị trường chung bằng cách cân bằng vị thế Long và Short. Arbitrage tìm kiếm lợi nhuận từ sự chênh lệch giá nhỏ giữa các tài sản giống hệt nhau trên các thị trường khác nhau, ví dụ như giao dịch trái phiếu chuyển đổi.

hedge-funds-10
Market Neutral & Arbitrage

Distressed Securities  (Chiến lược chứng khoán)

Quỹ mua lại chứng khoán hoặc nợ của các công ty đang gặp khó khăn tài chính hoặc sắp phá sản với mức chiết khấu sâu. Các nhà quản lý quỹ kỳ vọng rằng công ty sẽ được tái cấu trúc thành công và giá trị khoản nợ hoặc chứng khoán sẽ tăng lên.

hedge-funds-9
Distressed Securities

Quantitative & High-Frequency Trading (Giao dịch định lượng và giao dịch tần suất cao – HFT)

Chiến lược định lượng (Quant) sử dụng các mô hình toán học và máy tính phức tạp (Algorithms) để tìm kiếm các bất thường giá nhỏ trên thị trường. Giao dịch tần suất cao (HFT) thực hiện hàng ngàn giao dịch trong tích tắc để kiếm lời từ các chênh lệch giá cực nhỏ.

hedge-funds-11
Quantitative & High-Frequency Trading (HFT)

Kết luận

Quỹ phòng hộ (Hedge Funds) là một chủ thể tài chính độc đáo, hoạt động với các quy tắc và chiến lược tinh vi để theo đuổi lợi nhuận tuyệt đối. Sự linh hoạt và quyền lực của các quỹ này đã định hình dòng chảy vốn và sự biến động của thị trường toàn cầu.

Mặc dù Hedge Funds mang lại tiềm năng lợi nhuận cao cho nhà đầu tư chuyên nghiệp, chúng cũng đi kèm với rủi ro thanh khoản thấp và rủi ro đòn bẩy khổng lồ. Việc hiểu rõ các chiến lược phức tạp và rủi ro hệ thống mà các quỹ này tạo ra là chìa khóa để phân tích và đánh giá đúng về thế giới tài chính hiện đại.

Hãy vào Fx4Loser để xem tin tức, phân tích xu hướng và các mẹo đầu tư hữu ích.

Bố Già Trading

Bố Già Trading

Bố Già Trading là nickname mà mọi người thường gọi tôi, các bài review đánh giá sàn (được trả phí) là nguồn doanh thu cho Website của chúng tôi. Tôi từng có một thời gian ngắn làm việc với vai trò là đối tác với FxPro và tôi tin rằng với kinh nghiệm của mình, các nội dung kiến thức sẽ được truyền tải cho bạn một cách khách quan và dễ hiểu nhất.

Bạn nên xem

cung-tien-5
Thuật ngữ tài chính

Cung tiền là gì? Vai trò và ảnh hưởng tới nền kinh tế

01/12/2025
chung-khoan-phai-sinh-7
Thuật ngữ tài chính

Chứng khoán phái sinh là gì? Các loại chứng khoán sinh và cách giao dịch

01/12/2025
thao-tung-tien-te-5
Thuật ngữ tài chính

Thao túng tiền tệ là gì? và sự ảnh hưởng tới thị trường

01/12/2025
put-option-6
Thuật ngữ tài chính

Put Option là gì? Quyền chọn bán trong đầu tư tài chính

01/12/2025
martingale-6
Thuật ngữ tài chính

Martingale là gì? Chiến lược giao dịch rủi ro cao

01/12/2025
arbitrage-2
Thuật ngữ tài chính

Arbitrage là gì? Cách kiếm lợi nhuận từ chênh lệch giá

01/12/2025
Next Post
fed-1

FED là gì? Vai trò của Cục Dự trữ Liên bang Mỹ

noi-long-dinh-luong-1

Nới lỏng định lượng là gì? Chính sách tiền tệ kích thích kinh tế

hop-dong-quyen-chon-1

Hợp đồng quyền chọn là gì? Tầm quan trọng của hợp đồng

Để lại một bình luận Hủy

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Được Xem Nhiều

  • exness-9

    Exness

    76 shares
    Share 30 Tweet 19
  • Đòn bẩy trong Forex – Ưu điểm & rủi ro khi sử dụng

    75 shares
    Share 30 Tweet 19
  • FxPro

    75 shares
    Share 30 Tweet 19
  • Mô hình nến Dark Cloud Cover: Mô hình cảnh báo đảo chiều giảm cực mạnh

    75 shares
    Share 30 Tweet 19
  • Hold Coin là gì? Giải thích về chiến lược HODL lâu dài

    75 shares
    Share 30 Tweet 19
No Result
View All Result
Top 10 sàn giao dịch
1
Exness
Exness
(5,0)
2
FxPro
FxPro
(5,0)
3
Pepperstone
Pepperstone
(5,0)
  • Thông tin liên hệ
  • Về Chúng Tôi
  • Điều Khoản Sử Dụng
  • Chính Sách Bảo Mật
  • Miễn Trừ Trách Nhiệm
Call us: +1 234 JEG THEME

© 2025 Cảnh báo Rủi ro Giao dịch: Giao dịch ngoại hối (Forex) và Hợp đồng Chênh lệch (CFD) là các sản phẩm có đòn bẩy và đi kèm với rủi ro mất vốn đáng kể, không phù hợp với tất cả mọi nhà đầu tư. FX4Loser.com là một trang web cung cấp thông tin, phân tích, nhận định và đánh giá sàn giao dịch chỉ nhằm mục đích giáo dục và tham khảo chung. Chúng tôi không phải là nhà tư vấn tài chính, đầu tư, hay môi giới được cấp phép và không đưa ra bất kỳ lời khuyên đầu tư cụ thể nào. Mọi thông tin trên website này có thể không hoàn toàn chính xác, kịp thời hoặc đầy đủ. Người dùng phải tự chịu trách nhiệm hoàn toàn cho mọi quyết định giao dịch và đầu tư của mình. Chúng tôi không chịu trách nhiệm đối với bất kỳ tổn thất hoặc thiệt hại nào phát sinh do việc sử dụng thông tin từ website này hoặc từ việc giao dịch với các sàn môi giới được đánh giá. Các đánh giá sàn giao dịch dựa trên ý kiến chủ quan và có thể bao gồm các liên kết liên kết (affiliate links), qua đó chúng tôi có thể nhận hoa hồng nếu bạn mở tài khoản, nhưng điều này không ảnh hưởng đến tính khách quan của nội dung. Thực hiện thẩm định của riêng bạn (Due Diligence) trước khi đưa ra bất kỳ quyết định tài chính nào.

No Result
View All Result
  • Trang Chủ
  • Top Sàn Forex Uy Tín
  • Đánh giá sàn
  • Mô hình nến
  • Phân tích cơ bản
  • Phân tích kỹ thuật
  • Thuật ngữ tài chính
  • Bên lề

© 2025 Cảnh báo Rủi ro Giao dịch: Giao dịch ngoại hối (Forex) và Hợp đồng Chênh lệch (CFD) là các sản phẩm có đòn bẩy và đi kèm với rủi ro mất vốn đáng kể, không phù hợp với tất cả mọi nhà đầu tư. FX4Loser.com là một trang web cung cấp thông tin, phân tích, nhận định và đánh giá sàn giao dịch chỉ nhằm mục đích giáo dục và tham khảo chung. Chúng tôi không phải là nhà tư vấn tài chính, đầu tư, hay môi giới được cấp phép và không đưa ra bất kỳ lời khuyên đầu tư cụ thể nào. Mọi thông tin trên website này có thể không hoàn toàn chính xác, kịp thời hoặc đầy đủ. Người dùng phải tự chịu trách nhiệm hoàn toàn cho mọi quyết định giao dịch và đầu tư của mình. Chúng tôi không chịu trách nhiệm đối với bất kỳ tổn thất hoặc thiệt hại nào phát sinh do việc sử dụng thông tin từ website này hoặc từ việc giao dịch với các sàn môi giới được đánh giá. Các đánh giá sàn giao dịch dựa trên ý kiến chủ quan và có thể bao gồm các liên kết liên kết (affiliate links), qua đó chúng tôi có thể nhận hoa hồng nếu bạn mở tài khoản, nhưng điều này không ảnh hưởng đến tính khách quan của nội dung. Thực hiện thẩm định của riêng bạn (Due Diligence) trước khi đưa ra bất kỳ quyết định tài chính nào.