Trong hệ thống tài chính phái sinh, hợp đồng Quyền chọn (Options Contract) là một công cụ phức tạp nhưng mang lại đòn bẩy và khả năng phòng ngừa rủi ro vượt trội. Công cụ này được xem là nền tảng để đo lường tâm lý thị trường, cho phép các nhà đầu tư không chỉ đặt cược vào hướng đi của giá tài sản mà còn đặt cược vào tính biến động của chúng. Việc nắm vững quyền chọn là điều kiện tiên quyết để tham gia vào các chiến lược đầu tư nâng cao và tối ưu hóa danh mục đầu tư trong môi trường rủi ro cao.
Tổng quan về hợp đồng quyền chọn (Options Contract)
Để sử dụng quyền chọn một cách hiệu quả, chúng ta cần nắm vững định nghĩa, sự khác biệt với các công cụ phái sinh khác và các thành phần cấu thành.
Định nghĩa hợp đồng quyền chọn
Hợp đồng Quyền chọn (Options Contract) là một thỏa thuận tài chính trao cho người mua (người nắm giữ) một lợi thế rất lớn: đó là quyền, chứ không phải nghĩa vụ, để thực hiện giao dịch mua hoặc bán một tài sản cụ thể nào đó (như cổ phiếu, vàng, hay ngoại tệ).
Thỏa thuận này quy định rõ ràng rằng giao dịch sẽ được thực hiện với một mức giá cố định đã định trước (gọi là Giá thực hiện) và phải diễn ra tại hoặc trước một ngày cụ thể (gọi là Ngày đáo hạn). Nhờ có Hợp đồng Quyền chọn, nhà đầu tư có thể khóa lại một mức giá có lợi cho mình trong tương lai, đồng thời vẫn giữ được sự linh hoạt để hủy bỏ giao dịch nếu diễn biến thị trường không thuận lợi.

Tại Việt Nam, Hợp đồng Quyền chọn chưa được triển khai rộng rãi trên thị trường chứng khoán cơ sở, nhưng khái niệm và ứng dụng của công cụ này được sử dụng phổ biến trên các thị trường phái sinh quốc tế.
5 thành phần không thể thiếu của một hợp đồng quyền chọn
Mọi hợp đồng quyền chọn đều phải có năm thành phần cốt lõi:
- Tài sản Cơ sở (Underlying Asset): Đối tượng giao dịch thực tế, có thể là cổ phiếu, chỉ số hoặc hàng hóa, là nền tảng cho hợp đồng.
- Giá Thực hiện (Strike Price): Mức giá cố định mà giao dịch mua hoặc bán sẽ được thực hiện, bất kể giá thị trường tại thời điểm đó là bao nhiêu.
- Ngày Đáo hạn (Expiration Date): Giới hạn thời gian, là ngày cuối cùng mà người mua có thể sử dụng quyền của mình.
- Loại Quyền chọn xác định bản chất của quyền lợi: Call (Quyền Mua) cho phép mua, và Put (Quyền Bán) cho phép bán.
- Phí Quyền chọn (Premium): Khoản tiền duy nhất và không hoàn lại mà người mua phải trả ngay lập tức cho người bán để đổi lấy tất cả các quyền lợi và sự linh hoạt đã nêu trong hợp đồng.
Phân biệt Hợp đồng quyền chọn và Hợp đồng tương lai (Futures)
Hợp đồng Quyền chọn khác biệt cơ bản với Hợp đồng Tương lai (Futures Contract):
| Tiêu chí | Hợp đồng quyền chọn (Options) | Hợp đồng tương lai (Futures) |
| Nghĩa vụ | Chỉ có quyền, không có nghĩa vụ | Cả hai bên đều có nghĩa vụ phải thực hiện |
| Lãi tối đa | Lãi lý thuyết là vô hạn (với Call) hoặc rất lớn (Put) | Lãi cũng vô hạn, nhưng phải chịu lỗ vô hạn ngược lại |
| Phí trả trước | Phải trả phí quyền chọn ngay từ đầu (premium) | Không trả phí trước, chỉ ký quỹ (margin) ~5-15% |
| Ký quỹ (margin) | Người mua: không cần Người bán: cần ký quỹ lớn | Cả hai bên đều phải ký quỹ và nộp bổ sung hàng ngày |
| Hết hạn thì sao? | Có thể bỏ luôn (mất phí) → không phải làm gì | Buộc phải giao hàng hoặc thanh toán tiền (rollover nếu muốn giữ) |
| Mục đích dùng phổ biến | – Đầu cơ kiếm lời lớn với vốn nhỏ – Bảo hiểm rủi ro (hedging) | – Bảo hiểm giá (hedging) là chính – Đầu cơ hai chiều |
| Đòn bẩy | Rất cao (vì chỉ bỏ ít tiền mua premium) | Cao, nhưng thấp hơn Options một chút |
| Thanh khoản | Thường thấp hơn Futures | Rất cao (đặc biệt trên sàn quốc tế) |

Cơ chế hoạt động và phân loại
Quy trình giao dịch quyền chọn bao gồm việc mua/bán quyền, chờ đáo hạn và xử lý kết quả.
Các loại hợp đồng quyền chọn
Quyền chọn được sử dụng trên hầu hết các loại tài sản tài chính lớn trên thế giới.
Quyền chọn hàng hóa
Quyền chọn Hàng hóa là một loại hợp đồng quyền chọn có tài sản cơ sở là các mặt hàng vật chất (commodities) được giao dịch rộng rãi trên thị trường. Các mặt hàng này bao gồm năng lượng (như dầu thô, khí tự nhiên), kim loại quý (vàng, bạc, bạch kim), kim loại cơ bản (đồng, nhôm), và nông sản (ngô, cà phê, lúa mì).
Về cơ bản, quyền chọn hàng hóa cấp cho người nắm giữ quyền, nhưng không phải nghĩa vụ, để mua hoặc bán một lượng hàng hóa cụ thể với một mức Giá Thực hiện đã thỏa thuận, tại hoặc trước Ngày Đáo hạn của hợp đồng.

Quyền chọn cổ phiếu
Quyền chọn Cổ phiếu là loại hợp đồng quyền chọn có tài sản cơ sở là cổ phiếu riêng lẻ của một công ty niêm yết công khai (ví dụ: cổ phiếu Tesla, Apple, hoặc Vinamilk). Đây là loại quyền chọn được giao dịch phổ biến và quen thuộc nhất với các nhà đầu tư cá nhân.
Về cơ bản, Hợp đồng này cho phép người nắm giữ có quyền mua (Call Option) hoặc quyền bán (Put Option) số lượng cổ phiếu đã định trước (thường là 100 cổ phiếu cho mỗi hợp đồng) với một Giá Thực hiện cố định, tại hoặc trước Ngày Đáo hạn.

Quyền chọn chỉ số cổ phiếu
Quyền chọn Chỉ số Cổ phiếu là loại hợp đồng quyền chọn mà tài sản cơ sở là các chỉ số thị trường chứng khoán đại diện cho một nhóm lớn các công ty (ví dụ: chỉ số S&P 500 của Mỹ, Nikkei 225 của Nhật, hay VN30 của Việt Nam).
Mục đích chính của loại quyền chọn này là cho phép nhà đầu tư đặt cược (hoặc phòng ngừa rủi ro) vào hướng đi chung của toàn bộ thị trường hoặc một phân khúc thị trường, thay vì phải tập trung vào rủi ro riêng lẻ của từng cổ phiếu đơn lẻ.

Quyền chọn lãi suất
Quyền chọn Lãi suất là loại Hợp đồng Quyền chọn mà Tài sản Cơ sở là các công cụ tài chính có giá trị nhạy cảm với biến động của lãi suất (ví dụ: trái phiếu chính phủ, hợp đồng tương lai kho bạc hoặc các công cụ thị trường tiền tệ).
Mục đích chính của loại quyền chọn này là cho phép các ngân hàng và tổ chức tài chính lớn sử dụng để quản lý và phòng ngừa rủi ro lãi suất, giúp họ bảo vệ biên lợi nhuận và ổn định chi phí hoạt động trước những thay đổi không lường trước của chính sách tiền tệ.

Quyền chọn tiền tệ
Quyền chọn Tiền tệ là loại Hợp đồng Quyền chọn mà Tài sản Cơ sở là các cặp tỷ giá hối đoái giữa hai loại tiền tệ khác nhau (ví dụ: EUR/USD, USD/JPY, hoặc USD/VND).
Mục đích chính của loại quyền chọn này là cho phép các tập đoàn đa quốc gia và các công ty xuất nhập khẩu sử dụng để phòng ngừa rủi ro tỷ giá hối đoái, giúp họ khóa lại một mức tỷ giá mua hoặc bán có lợi và bảo vệ giá trị của các giao dịch thương mại quốc tế trong tương lai.

Quy trình giao dịch cơ bản (Người mua vs. Người bán)
Quá trình giao dịch bao gồm hai bên:
- Người mua (Holder): Trả phí Premium để mua quyền (rủi ro giới hạn).
- Người bán (Writer): Nhận phí Premium và có nghĩa vụ mua hoặc bán tài sản nếu người mua thực hiện quyền (rủi ro lỗ tiềm năng không giới hạn).
Mục đích chính của người mua là kiếm lợi nhuận từ sự thay đổi giá tài sản, còn mục đích của người bán thường là kiếm thu nhập từ phí Premium hoặc phòng ngừa rủi ro.
3 kịch bản xảy ra khi đáo hạn: In-the-Money, At-the-Money, Out-of-the-Money
Khi hợp đồng đáo hạn, có ba kịch bản chính xảy ra:
- In-the-Money (ITM): Quyền chọn có giá trị và có lợi nhuận khi thực hiện, ví dụ với quyền chọn mua (call option), giá thị trường cao hơn giá thực hiện (strike price).
- At-the-Money (ATM): Giá tài sản cơ bản bằng với giá thực hiện.
- Out-of-the-Moeny (OTM): Quyền chọn không có giá trị nội tại, việc thực hiện sẽ không mang lại lợi nhuận và quyền chọn sẽ hết hạn vô giá trị.

In-the-Money (ITM)
- Ý nghĩa: Quyền chọn có giá trị nội tại, nghĩa là việc thực hiện nó ngay lúc này sẽ có lãi.
- Với quyền chọn mua (Call Option): Giá thị trường của tài sản cơ bản cao hơn giá thực hiện.
- Với quyền chọn bán (Put Option): Giá thị trường của tài sản cơ bản thấp hơn giá thực hiện.
At-the-Money (ATM)
- Ý nghĩa: Giá thị trường của tài sản cơ bản bằng với giá thực hiện.
- Quyền chọn này không có giá trị nội tại (bằng 0) hoặc rất nhỏ, nhưng vẫn có thể có giá trị thời gian.
Out-of-the-Money (OTM)
Ý nghĩa: Quyền chọn không có giá trị nội tại, việc thực hiện quyền chọn ngay lúc này sẽ không mang lại lợi nhuận.
- Với quyền chọn mua (Call Option): Giá thị trường của tài sản cơ bản thấp hơn giá thực hiện.
- Với quyền chọn bán (Put Option): Giá thị trường của tài sản cơ bản cao hơn giá thực hiện.
Tại thời điểm đáo hạn, quyền chọn OTM sẽ hết hạn vô giá trị và nhà đầu tư sẽ mất đi phí quyền chọn ban đầu.
Bảng ví dụ chi tiết lợi nhuận/lỗ
Giả sử bạn mua Quyền chọn Mua (Long Call) cổ phiếu X với Giá thực hiện $100 và phí Premium $5.
| Giá Cổ phiếu lúc Đáo hạn | Lợi nhuận/Lỗ | Giải thích |
| $90 (OTM) | -$5 | Mất toàn bộ Premium ($5) vì quyền không được thực hiện. |
| $105 (ITM) | $0 (Hòa vốn) | Lời $5 (105-100) trừ đi Premium $5 đã trả. |
| $110 (ITM) | +$5 | Lời $10 (110-100) trừ đi Premium $5 đã trả. |
Thời điểm thực hiện quyền
Có hai phong cách thực hiện quyền chọn chính:
- Phong cách Mỹ (American Style): Người mua có thể thực hiện quyền chọn bất cứ lúc nào trong khoảng thời gian từ lúc mua đến ngày đáo hạn.
- Phong cách Âu (European Style): Người mua chỉ có thể thực hiện quyền chọn vào đúng Ngày đáo hạn.
Chiến lược ứng dụng hợp đồng quyền chọn
Quyền chọn đóng vai trò không thể thiếu trong chiến lược quản lý rủi ro và đầu cơ vốn.
Tầm quan trọng trong đầu tư hiện đại
Quyền chọn cung cấp đòn bẩy tài chính lớn nhất. Việc này xảy ra vì phí Premium để mua quyền chọn thường chỉ là một phần nhỏ (ví dụ: 5%) của tổng giá trị tài sản cơ sở. Nhà đầu tư có thể kiểm soát một lượng lớn tài sản chỉ với một khoản vốn đầu tư nhỏ.

Công cụ phòng ngừa rủi ro (Hedging) hiệu quả nhất
Quyền chọn là công cụ Hedging (phòng ngừa rủi ro) hàng đầu. Ví dụ, một nhà đầu tư có thể mua Quyền chọn Bán (Protective Put) để bảo vệ danh mục cổ phiếu của mình khỏi sự sụt giảm giá mạnh, giới hạn khoản lỗ tối đa.

Tạo thu nhập thụ động ổn định từ việc bán quyền chọn
Người bán quyền chọn (Writers) nhận được Premium ngay lập tức. Họ có thể sử dụng chiến lược bán Call OTM hoặc Put OTM để tạo ra thu nhập thụ động ổn định từ phí Premium, đổi lại là việc chấp nhận rủi ro thực hiện quyền chọn nếu giá di chuyển ngược lại.

Đo lường tâm lý thị trường qua tỷ lệ Put/Call và Volatility Skew
Quyền chọn là công cụ tuyệt vời để đo lường tâm lý thị trường. Tỷ lệ Put/Call (Tổng khối lượng Put/Tổng khối lượng Call) cao cho thấy tâm lý lo sợ (Bearish), trong khi Volatility Skew (độ nghiêng biến động) thể hiện kỳ vọng rủi ro của thị trường.

Tăng tính thanh khoản và hoàn thiện thị trường chứng khoán phái sinh
Sự hiện diện của quyền chọn giúp tăng tính thanh khoản cho thị trường cơ sở và hoàn thiện cấu trúc của thị trường chứng khoán phái sinh, cung cấp đa dạng công cụ quản lý rủi ro cho nhà đầu tư.
Ưu điểm và nhược điểm của hợp đồng quyền chọn
Quyền chọn là công cụ ưu việt, nhưng rủi ro tiềm ẩn của công cụ này rất lớn.
Ưu điểm
Việc mua Hợp đồng Quyền chọn mang lại nhiều lợi thế hấp dẫn cho nhà đầu tư, trong đó nổi bật là Rủi ro Giới hạn – người mua chỉ phải chịu tổn thất tối đa bằng chính khoản Phí Quyền chọn (Premium) đã bỏ ra ban đầu.

Đồng thời, quyền chọn cung cấp một Đòn bẩy cao, cho phép nhà đầu tư kiểm soát một lượng tài sản lớn chỉ với một số vốn nhỏ, từ đó mang lại tỷ suất lợi nhuận tiềm năng rất lớn. Quan trọng nhất là Sự Linh hoạt trong chiến lược, giúp nhà đầu tư có thể tìm kiếm lợi nhuận không chỉ khi thị trường tăng (mua Call) hay giảm (mua Put), mà còn có thể thiết lập các chiến lược phức tạp để kiếm tiền ngay cả khi thị trường đi ngang.
Rủi ro
Bên cạnh những lợi ích, giao dịch Quyền chọn cũng đi kèm với nhiều rủi ro đáng kể. Đối với người bán quyền chọn (trừ trường hợp bán Quyền chọn Mua được bảo đảm – Covered Call), rủi ro lớn nhất là khả năng thua lỗ tiềm năng không giới hạn, vì giá của tài sản cơ sở có thể di chuyển vô tận ngược lại với vị thế của họ.

Ngược lại, đối với người mua, rủi ro thường gặp là mất toàn bộ Phí Quyền chọn (Premium), bởi vì hầu hết các quyền chọn Ngoài giá trị (OTM) sẽ hết hạn vô giá trị, khiến khoản đầu tư ban đầu bị mất. Ngoài ra, Quyền chọn là một công cụ có Độ phức tạp cao, đòi hỏi nhà đầu tư phải nắm vững không chỉ mô hình định giá Black-Scholes mà còn phải hiểu rõ các yếu tố ảnh hưởng như Gamma, Vega, và Theta (thời gian thối rữa), vốn đòi hỏi kiến thức tài chính chuyên sâu.
Các chiến lược quyền chọn phổ biến nhất
Quyền chọn cho phép kết hợp các vị thế Call và Put để tạo ra vô số chiến lược phức tạp.
Chiến lược cơ bản
Đây là những chiến lược dễ thực hiện nhất, tập trung vào việc đặt cược một hướng cụ thể của tài sản cơ sở.
| Chiến Lược | Vị Thế | Mục Tiêu Chính | Cách Thức Hoạt Động |
| Long Call (Mua Quyền Mua) | Mua 1 Call | Dự đoán giá tăng | Cho phép nhà đầu tư mua tài sản với giá cố định (Strike Price). |
| Long Put (Mua Quyền Bán) | Mua 1 Put | Dự đoán giá giảm | Cho phép nhà đầu tư bán tài sản với giá cố định (Strike Price). |
| Covered Call | Mua cổ phiếu + Bán 1 Call | Tạo thu nhập thụ động | Bán quyền Mua đối với số cổ phiếu mà bạn đang sở hữu để thu phí Premium, giảm chi phí nắm giữ cổ phiếu. |
| Protective Put | Mua cổ phiếu + Mua 1 Put | Phòng ngừa rủi ro | Mua quyền Bán để bảo hiểm cho danh mục cổ phiếu đang nắm giữ, đặt một mức giá sàn bảo vệ chống lại sự sụt giảm mạnh của thị trường. |

Chiến lược trung cấp
Các chiến lược này sử dụng kết hợp hai quyền chọn cùng loại nhưng khác Giá Thực hiện hoặc Ngày Đáo hạn, nhằm mục đích giới hạn cả rủi ro và lợi nhuận.
| Chiến Lược | Vị Thế | Mục Tiêu Chính | Cách Thức Hoạt Động |
| Straddle | Mua 1 Call và 1 Put (cùng Strike & Expiration) | Đặt cược vào Biến động Lớn | Kiếm lời khi thị trường tăng hoặc giảm mạnh, vì bạn đã mua quyền ở cả hai hướng. |
| Strangle | Mua 1 Call và 1 Put (khác Strike & cùng Expiration) | Đặt cược vào Biến động Rất Lớn | Tương tự Straddle, nhưng do sử dụng các Strike Price xa hơn, chi phí mua thấp hơn nhưng yêu cầu biến động giá phải lớn hơn. |
| Bull/Bear Spread | Mua 1 Quyền chọn và Bán 1 Quyền chọn cùng loại (khác Strike) | Giới hạn rủi ro/lợi nhuận | Chiến lược này giới hạn mức thua lỗ tối đa nếu dự đoán sai hướng đi, nhưng đồng thời giới hạn lợi nhuận tiềm năng. |

Chiến lược nâng cao
Đây là các chiến lược phức tạp, thường sử dụng nhiều quyền chọn khác nhau để tận dụng sự thay đổi về thời gian (Theta) hoặc biến động (Vega), thường được thiết lập để kiếm lợi nhuận từ thị trường ít biến động.
| Chiến Lược | Vị Thế | Mục Tiêu Chính | Cách Thức Hoạt Động |
| Iron Condor / Butterfly | Kết hợp 4 quyền chọn khác nhau | Kiếm lời khi thị trường đi ngang (Biến động Thấp) | Bán Quyền chọn ở phạm vi ngoài và mua Quyền chọn xa hơn để bảo vệ, tạo ra một phạm vi giá mà trong đó lợi nhuận tối đa sẽ được thu về. |
| Calendar Spread | Mua và Bán 2 quyền chọn cùng loại (cùng Strike, khác Ngày Đáo hạn) | Đặt cược vào sự thay đổi thời gian thối rữa (Theta) | Kiếm lời từ sự khác biệt về tốc độ giảm giá trị theo thời gian giữa quyền chọn ngắn hạn và quyền chọn dài hạn. |

Kết luận
Hợp đồng Quyền chọn là công cụ phái sinh linh hoạt và mạnh mẽ, đóng vai trò then chốt trong quản lý rủi ro và chiến lược đầu cơ vốn trong đầu tư hiện đại. Đặc điểm nổi bật là việc giới hạn rủi ro cho người mua và khả năng tạo đòn bẩy cao.
Để giao dịch thành công với quyền chọn, bạn cần nắm vững các thành phần cấu thành, hiểu rõ sự khác biệt giữa các loại quyền chọn và áp dụng các chiến lược kết hợp phức tạp. Sự hiểu biết sâu sắc về quyền chọn là yếu tố thiết yếu để hoàn thiện bộ kỹ năng của một nhà đầu tư chuyên nghiệp.
Truy cập Fx4Loser để theo dõi tin tức nóng hổi, tận dụng các phân tích chuyên sâu và học cách đầu tư tiền điện tử một cách chi tiết, rõ ràng và sinh động.






