Trong kinh tế quốc tế, Thao túng tiền tệ là một hành động chính sách gây tranh cãi, nơi một quốc gia cố ý can thiệp vào thị trường ngoại hối để giữ cho đồng tiền của mình yếu hơn giá trị thực. Biện pháp này nhằm mục đích đạt được lợi thế cạnh tranh không công bằng trong thương mại toàn cầu. Sự can thiệp đó tạo ra biến động và rủi ro lớn, đe dọa sự ổn định của hệ thống tài chính quốc tế.
Giới thiệu chung về thao túng tiền tệ
Để phân tích tác động, cần định nghĩa rõ ràng về thao túng tiền tệ và vai trò của tỷ giá trong kinh tế vĩ mô.
Định nghĩa cơ bản
Thao túng tiền tệ là hành động mà một chính phủ hoặc ngân hàng trung ương thực hiện để cố tình tác động lên tỷ giá hối đoái của đồng tiền quốc gia.
Mục tiêu chính thường là làm cho đồng tiền yếu đi (phá giá) so với các ngoại tệ khác. Khi đồng tiền yếu hơn, hàng hóa xuất khẩu trở nên rẻ hơn trên thị trường quốc tế, giúp tăng lượng xuất khẩu và tạo ra thặng dư thương mại.

Ngoài ra, thao túng tiền tệ còn có thể được sử dụng để kiểm soát lạm phát, điều chỉnh dòng vốn quốc tế, hoặc hỗ trợ các chính sách kinh tế khác của quốc gia.
Cơ chế thao túng tiền tệ
Các quốc gia sử dụng nhiều phương pháp khác nhau, từ công khai đến ngầm, để điều chỉnh tỷ giá hối đoái theo ý muốn. Có ba phương pháp thao túng tiền tệ phổ biến nhất:
Can thiệp thị trường ngoại hối
Nếu một quốc gia muốn làm yếu đồng tiền của mình, họ có thể bán ra lượng lớn ngoại tệ, tăng cung và giảm giá trị đồng nội tệ. Ngược lại, mua vào lượng lớn sẽ làm giảm cung, từ đó tăng giá trị đồng tiền.
Ví dụ: Nhật Bản (2011–2022): Ngân hàng Trung ương Nhật (BOJ) nhiều lần can thiệp bán USD, mua JPY hàng chục tỷ đô la để ngăn đồng Yên Nhật tăng giá quá mạnh (vì Yên mạnh làm hàng xuất khẩu Nhật đắt hơn). Đặc biệt tháng 10/2022, Nhật Bản chi khoảng 60 tỷ USD để đỡ giá Yên.
Điều chỉnh chính sách tiền tệ
Một trong những công cụ phổ biến để ảnh hưởng đến giá trị tiền tệ là thay đổi lãi suất. Hạ lãi suất có thể dẫn đến suy giảm giá trị đồng tiền, vì lợi suất đầu tư nước ngoài giảm. Tăng lãi suất sẽ thu hút dòng vốn ngoại, làm đồng tiền mạnh lên. Ngoài ra, nới lỏng định lượng (quantitative easing), tức tăng cung tiền để kích thích kinh tế, cũng có thể dẫn đến suy giảm giá trị đồng tiền.
Ví dụ: Thổ Nhĩ Kỳ 2021–2023: Tổng thống Erdogan ép Ngân hàng Trung ương liên tục hạ lãi suất dù lạm phát cao làm đồng Lira Thổ Nhĩ Kỳ (TRY) mất giá (từ 8 TRY/USD lên hơn 33 TRY/USD chỉ trong 3 năm).
Chính sách tài khóa & thặng dư thương mại
Bằng cách tăng trợ cấp xuất khẩu hoặc áp thuế nhập khẩu, chính phủ có thể thúc đẩy thặng dư thương mại. Thặng dư thương mại kéo dài thường dẫn đến đồng tiền mạnh hơn. Ví dụ, Mỹ từng xem xét chính sách thương mại của Việt Nam do thặng dư thương mại đáng kể, dẫn đến các cáo buộc về thao túng tiền tệ.
Ví dụ: Trung Quốc 2000–2014: Chính phủ trợ cấp lớn cho doanh nghiệp xuất khẩu, giữ đồng Nhân dân tệ (CNY) ở mức thấp cố định so với USD,duy trì thặng dư thương mại khổng lồ và bị Mỹ đưa vào danh sách “thao túng tiền tệ” năm 2019 (sau đó gỡ năm 2020).
Truyền thông & tín hiệu thị trường
Ngân hàng trung ương có thể ảnh hưởng nhận định thị trường thông qua các tuyên bố công khai về chính sách tiền tệ hoặc dự đoán biến động tỷ giá. Ví dụ, để tăng khả năng cạnh tranh xuất khẩu, ngân hàng trung ương có thể gợi ý mong muốn đồng tiền yếu hơn, tác động gián tiếp lên thị trường.
Ví dụ: Châu Âu 2014–2015: Chủ tịch ECB Mario Draghi nói câu nổi tiếng “We will do whatever it takes to preserve the Euro” và sau đó tuyên bố sẽ QE làm đồng Euro giảm gần như rơi tự do từ 1.40 xuống 1.05 chỉ trong 1 năm.
Quản lý dòng vốn
Bằng cách kiểm soát dòng vốn vào và ra, các quốc gia có thể điều tiết lượng mua bán đồng tiền, hạn chế tăng hoặc giảm giá quá mức. Các biện pháp này thường được sử dụng ở các thị trường mới nổi, giúp ổn định đồng tiền trước các cuộc tấn công đầu cơ.
Ví dụ: Malaysia khủng hoảng 1997–1998: Thủ tướng Mahathir áp đặt kiểm soát vốn cực mạnh: cấm giao dịch Ringgit ở nước ngoài, cố định tỷ giá 3.80 MYR/USD, không cho nhà đầu tư nước ngoài rút vốn trong 1 năm khiến đồng Ringgit ổn định trở lại (dù bị thế giới chỉ trích).
Tác động tiêu cực của việc thao túng tiền tệ lên thị trường
Thao túng tiền tệ tạo ra hiệu ứng domino tiêu cực trên cả thị trường tài chính và kinh tế thực.

Tỷ giá hối đoái biến động mạnh, mất ổn định
Hành động thao túng làm tăng tính biến động và sự không chắc chắn trên thị trường ngoại hối (Forex). Sự can thiệp nhân tạo khiến các nhà đầu tư khó dự báo tỷ giá thực tế, dẫn đến sự mất ổn định và ảnh hưởng đến các hoạt động đầu tư và phòng ngừa rủi ro (hedging).
Ảnh hưởng đến cạnh tranh, thâm hụt thương mại
Thao túng làm giảm sức cạnh tranh của các quốc gia khác. Việc đồng tiền bị định giá thấp khiến hàng hóa của quốc gia thao túng trở nên quá rẻ, gây áp lực lên các ngành sản xuất của các quốc gia đối tác và làm gia tăng thâm hụt thương mại.
Tạo rủi ro lạm phát, giảm niềm tin đầu tư
Ở cấp độ vĩ mô, thao túng tiền tệ mang lại rủi ro lớn. Việc ngân hàng trung ương liên tục mua ngoại tệ có thể bơm tiền vào nền kinh tế, tiềm ẩn rủi ro lạm phát trong dài hạn. Đồng thời, hành động đó làm giảm niềm tin của các nhà đầu tư nước ngoài vào tính minh bạch của thị trường, gây tác động tiêu cực tới thị trường chứng khoán và vốn ngoại.
Kết luận
Thao túng tiền tệ là một vấn đề phức tạp trong kinh tế quốc tế, đại diện cho xung đột giữa lợi ích kinh tế quốc gia và sự ổn định của thị trường toàn cầu. Mặc dù hành động này có thể mang lại lợi thế thương mại ngắn hạn cho quốc gia thao túng, sự can thiệp đó làm suy yếu niềm tin vào hệ thống tiền tệ tự do và gây ra biến động lớn.
Việc theo dõi chặt chẽ các dấu hiệu can thiệp, đặc biệt là thặng dư tài khoản vãng lai và khối lượng mua ngoại tệ của ngân hàng trung ương, là điều cần thiết để các nhà hoạch định chính sách và nhà đầu tư có thể đưa ra các quyết định phòng vệ kịp thời.
Ghé thăm Fx4Loser để cập nhật tin tức nóng hổi, khám phá phân tích chuyên sâu và nắm vững hướng dẫn đầu tư tiền điện tử một cách chi tiết, trực quan và dễ hiểu.






